Danh sách 64 tỉnh thành Việt Nam
Danh sách 64 tỉnh thành Việt Nam
Biển sốTênLoạiSố quận huyệnVị trí địa lý
50-59Hồ Chí MinhThành phố2410.8230989, 106.6296638
29-33Hà NộiThành phố3021.0277644, 105.83415979999995
61Bình DươngTỉnh811.3254024, 106.47701699999993
43Đà NẵngThành phố816.0544068, 108.20216670000002
15Hải PhòngThành phố1520.8449115, 106.68808409999997
62Long AnTỉnh1510.5330098, 106.40525409999998
72Bà Rịa Vũng TàuTỉnh810.5417397, 107.24299759999997
67An GiangTỉnh1110.5215836, 105.12589550000007
9Bắc GiangTỉnh1021.3014947, 106.62913040000001
97Bắc KạnTỉnh822.3032923, 105.87600399999997
11Bạc LiêuTỉnh79.251555500000002, 105.51364719999992
99Bắc NinhTỉnh821.121444, 106.11105010000006
71Bến TreTỉnh910.1081553, 106.44058719999998
77Bình ĐịnhTỉnh1113.7829673, 109.21966339999994
15Bình PhướcTỉnh1011.7511894, 106.72346390000007
86Bình ThuậnTỉnh1010.933333, 108.10000000000002
69Cà MauTỉnh98.962409899999999, 105.12589550000007
65Cần ThơThành phố910.0451618, 105.74685350000004
11Cao BằngTỉnh1322.635689, 106.25221429999999
47Đắk LắkTỉnh1512.7100116, 108.23775190000003
48Đắk NôngTỉnh812.2646476, 107.60980599999994
27Điện BiênTỉnh1021.8042309, 103.10765249999997
60Đồng NaiTỉnh1111.0686305, 107.16759760000002
66Đồng ThápTỉnh1210.4937989, 105.68817880000006
81Gia LaiTỉnh1713.8078943, 108.109375
23Hà GiangTỉnh1122.7662056, 104.93888530000004
90Hà NamTỉnh620.5835196, 105.92299000000003
38Hà TĩnhTỉnh1218.2943776, 105.6745247
34Hải DươngTỉnh1220.9385958, 106.32068609999999
30Hậu GiangTỉnh79.757897999999999, 105.6412527
28Hòa BìnhTỉnh1120.6861265, 105.31311849999997
89Hưng YênTỉnh1020.8525711, 106.01699710000003
79Khánh HòaTỉnh912.2585098, 109.05260759999999
68Kiên GiangTỉnh159.8249587, 105.12589550000007
82Kon TumTỉnh914.661167, 107.83884999999998
25Lai ChâuTỉnh822.3686613, 103.31190850000007
49Lâm ĐồngTỉnh1211.9404192, 108.45831320000002
12Lạng SơnTỉnh1121.8563705, 106.62913040000001
24Lào CaiTỉnh922.3380865, 104.1487055
18Nam ĐịnhTỉnh1020.2791804, 106.20514839999998
37Nghệ AnTỉnh2119.2342489, 104.92003649999992
35Ninh BìnhTỉnh820.2129969, 105.92299000000003
85Ninh ThuậnTỉnh711.6738767, 108.86295719999998
19Phú ThọTỉnh1321.268443, 105.20455730000003
78Phú YênTỉnh913.0881861, 109.09287640000002
73Quảng BìnhTỉnh817.6102715, 106.34874739999998
47Quảng NamTỉnh1815.5393538, 108.01910199999998
76Quảng NgãiTỉnh1415.1213873, 108.80441450000001
14Quảng NinhTỉnh1421.006382, 107.29251440000007
74Quảng TrịTỉnh1016.7943472, 106.96340899999996
83Sóc TrăngTỉnh1110.656791, 106.58348899999999
26Sơn LaTỉnh1221.1022284, 103.72891670000001
70Tây NinhTỉnh911.3675415, 106.11928020000005
17Thái BìnhTỉnh820.4463471, 106.33658279999997
20Thái NguyênTỉnh921.5613771, 105.87600399999997
56Thanh HóaTỉnh2720.1291279, 105.31311849999997
75Thừa Thiên HuếTỉnh916.467397, 107.59053259999996
63Tiền GiangTỉnh1110.4493324, 106.34205040000006
84Trà VinhTỉnh89.933333, 106.35000000000002
22Tuyên QuangTỉnh722.1726708, 105.31311849999997
64Vĩnh LongTỉnh810.2448442, 105.95886500000006
88Vĩnh PhúcTỉnh921.3608805, 105.54743729999996
21Yên BáiTỉnh921.6837923, 104.4551361

Trên đây là Danh sách tỉnh thành Việt Nam

Danh sách tỉnh thành Việt Nam được cập nhật bởi datvuong.net